đe dọa

Học thuật
Thân thiện
đe dọa

Một cơn bão lớn đe dọa ngôi làng ven biển.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dọa nạt, làm cho sợ hãi: Hành động dùng lời nói, cử chỉ hoặc hành vi để làm cho người khác lo sợ, khiếp đảm, thường nhằm mục đích bắt họ phải làm theo ý mình.
    • Tạo ra nguy cơ, mối đe dọa: Tình trạng hoặc sự việc nào đó khả năng gây ra tai họa, tổn thất hoặc hậu quả nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa dọa nạt):
    • Kẻ tấn công dùng dao đe dọa nạn nhân.
    • Anh ta thường xuyên đe dọa sẽ báo cảnh sát nếu tôi không trả tiền.
  • Động từ (nghĩa tạo ra nguy cơ):
    • Hạn hán kéo dài đe dọa đến mùa màng của cả vùng.
    • Tình trạng ô nhiễm không khí đang đe dọa sức khỏe cộng đồng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lời đe dọa": Những câu nói tính chất dọa nạt, uy hiếp.
    • Những lời đe dọa của hắn không làm tôi sợ.
  • "Hành vi đe dọa": Hành động cụ thể nhằm mục đích uy hiếp, làm cho người khác sợ hãi.
    • Hành vi đe dọa bằng khí vi phạm pháp luật.
  • "Mối đe dọa": Nguy cơ, điều nguy hiểm có thể xảy ra.
    • Biến đổi khí hậu mối đe dọa toàn cầu.
Biến thể từ gần giống
  • Đe (động từ, ít dùng độc lập): Một thành tố trong từ ghép, mang nghĩa dọa nạt ( dụ: đe dọa, hăm đe).
  • Dọa (động từ): Hành động làm cho sợ hãi, thường dùng trong ngữ cảnh ít nghiêm trọng hơn "đe dọa".
    • Anh ấy chỉ dọa chơi thôi, đừng sợ.
  • Dọa nạt (động từ): Gần nghĩa với "đe dọa", thường dùng trong văn nói.
    • Không được dọa nạt bạn .
Từ đồng nghĩa
  • Hăm dọa / Hăm he: Dọa nạt, thường đi kèm với thái độ, cử chỉ (thiên về khẩu ngữ).
  • Uy hiếp: Dùng sức mạnh hoặc thế lực để ép buộc, đe dọa (mang tính chất nghiêm trọng).
  • Khủng bố: Đe dọa bằng bạo lực cực đoan nhằm gây hoảng sợ (mức độ rất nghiêm trọng).
Các cụm từ liên quan
  • Đe dọa tính mạng: Hành động hoặc tình huống gây nguy hiểm trực tiếp đến sinh mạng.
    • Hành vi dùng súng đe dọa tính mạng người khác tội phạm.
  • Đe dọa an ninh: Gây ra nguy cơ cho sự an toàn ổn định chung.
    • Bất ổn chính trị có thể đe dọa an ninh khu vực.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • Nói ngọt đe (thành ngữ): Bề ngoài nói năng ngọt ngào, dễ nghe nhưng bên trong chứa đựng sự đe dọa, cảnh cáo.
    • Cảnh giác với những kẻ nói ngọt đe.
đe dọa

Một cơn bão lớn đe dọa ngôi làng ven biển.

  1. đgt. 1. Dọa làm cho sợ: lời đe dọa. 2. Tạo nên mối lo về một tai họa nào đó: lụt đe dọa mùa màng.